local efforts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nỗ lực địa phương; Hành động địa phương

💬 Ví dụ

  1. International search and rescue teams have been deployed to assist local efforts in locating potential survivors trapped beneath the rubble.

    Các đội tìm kiếm và cứu hộ quốc tế đã được triển khai để hỗ trợ các nỗ lực địa phương trong việc xác định vị trí những người sống sót tiềm năng bị mắc kẹt dưới đống đổ nát.

  2. Despite limited funding, the local efforts to clean up the park were highly successful.

    Mặc dù nguồn tài trợ hạn chế, nhưng nỗ lực tại chỗ để dọn dẹp công viên đã rất thành công.