local containment capabilities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. khả năng kiểm soát tại địa phương

💬 Ví dụ

  1. The sudden outbreak of the virus quickly exceeded the local containment capabilities of the small town.

    Sự bùng phát đột ngột của virus đã nhanh chóng vượt quá khả năng kiểm soát tại địa phương của thị trấn nhỏ.