local communities
📖 Định nghĩa
-
cộng đồng địa phương; các nhóm địa phương cụ thể
💬 Ví dụ
-
Local communities are demonstrating remarkable resilience through organized mutual aid efforts.
Các cộng đồng địa phương đang thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc thông qua các nỗ lực tương trợ có tổ chức.
-
The project aims to support local communities of artists living in the district.
Dự án nhằm hỗ trợ các cộng đồng nghệ sĩ địa phương đang sống trong quận.