local architectural landmarks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Công trình kiến trúc địa phương

💬 Ví dụ

  1. The city's tour guide highlighted several local architectural landmarks, including the ancient cathedral and the modern glass tower.

    Hướng dẫn viên thành phố đã làm nổi bật một số công trình kiến trúc địa phương tiêu biểu, bao gồm nhà thờ cổ và tòa tháp kính hiện đại.