living-room

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈlɪvɪŋ-ruːm/ 🇺🇸 /ˈlɪvɪŋ-rum/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    phòng khách; phòng khách; phòng khách

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: living rooms

Cụm từ cố định

living room furnitureliving room tablein the living roomliving room couchliving room decor

Từ đồng nghĩa

loungesitting roomparlorfront roomfamily room

Dễ nhầm lẫn

lounge
EN: 'Lounge' is the preferred term in British English, while 'living room' is more common in American English.
vi: 'Lounge' là thuật ngữ được ưu tiên trong tiếng Anh Anh, trong khi 'living room' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
family room
EN: 'Family room' typically refers to a more casual, everyday room, while 'living room' often implies a more formal space for receiving guests.
vi: 'Family room' thường đề cập đến một căn phòng thoải mái và sử dụng hàng ngày hơn, trong khi 'living room' thường ám chỉ một không gian trang trọng hơn để tiếp khách.

Mẹo chính tả

EN: The standard spelling is 'living room' (two separate words, no hyphen). The hyphenated form 'living-room' is occasionally used as an attributive modifier (e.g., 'living-room furniture') but is nonstandard as a standalone noun.
vi: Cách viết chuẩn là 'living room' (hai từ riêng biệt, không có dấu gạch ngang). Dạng có dấu gạch ngang 'living-room' thỉnh thoảng được dùng như một bổ ngữ (ví dụ: 'living-room furniture'), nhưng không phải là chuẩn khi dùng như một danh từ độc lập.

💬 Ví dụ

  1. The family gathered in the living-room to watch a movie together.

    Gia đình tụ tập trong phòng khách để cùng xem phim.

  2. Guests were invited to wait in the living-room while their rooms were being prepared.

    Khách được mời chờ trong phòng khách trong khi phòng của họ đang được chuẩn bị.

  3. The children were not allowed to play in the formal parlor, so they spent their time in the living-room instead.

    Bọn trẻ không được phép chơi trong phòng tiếp khách trang trọng, nên chúng dành thời gian ở phòng khách gia đình.