living in

language: vi

definitions

  1. residing in a particular place
    vi: sống ở một nơi cụ thể
  2. experiencing a particular situation or condition
    vi: trải nghiệm một tình huống hoặc điều kiện cụ thể

examples

  1. They have been living in this city for ten years.

    Họ đã sống ở thành phố này trong mười năm.

  2. She is living in a time of great change.

    Cô ấy đang trải nghiệm một thời kỳ thay đổi lớn.