live together

language: vi

definitions

  1. to reside in the same household, often as a couple or family
    vi: cùng nhau sống trong một ngôi nhà, thường là cặp đôi hoặc gia đình

examples

  1. They decided to live together before getting married.

    Họ quyết định sống chung trước khi kết hôn.