live in
definitions
-
to reside in a particular place or locationvi: sống ở một địa điểm hoặc vị trí cụ thể
-
to exist or be present in a particular state or conditionvi: tồn tại hoặc hiện diện trong một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể
examples
-
They live in a small apartment downtown.
Họ sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.
-
The virus lives in the water supply.
Virus tồn tại trong hệ thống cấp nước.