live in

language: vi

definitions

  1. to reside in a particular place or location
    vi: sống ở một địa điểm hoặc vị trí cụ thể
  2. to exist or be present in a particular state or condition
    vi: tồn tại hoặc hiện diện trong một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể

examples

  1. They live in a small apartment downtown.

    Họ sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.

  2. The virus lives in the water supply.

    Virus tồn tại trong hệ thống cấp nước.