liquidity gaps
📖 Định nghĩa
-
khe hở thanh khoản; khe hở thanh khoản
💬 Ví dụ
-
By seizing these substantial funds, the government hopes to plug liquidity gaps and ensure that depositors' interests are protected.
Bằng cách tịch thu những khoản tiền lớn này, chính phủ hy vọng sẽ lấp đầy khe hở thanh khoản và đảm bảo rằng lợi ích của người gửi tiền được bảo vệ.
-
The central bank intervened to address the widening liquidity gaps caused by the sudden market volatility.
Ngân hàng trung ương đã can thiệp để giải quyết các khe hở thanh khoản ngày càng mở rộng do biến động thị trường đột ngột gây ra.