liquidity
📖 Định nghĩa
-
noun
Tính lỏng; Thanh khoản; Thanh khoản; tính thanh khoản thị trường; Thanh khoản; Tính linh hoạt và khả năng thích ứng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The liquidity of the substance allowed it to flow easily through the narrow tube.
Tính lỏng của chất cho phép nó chảy dễ dàng qua ống hẹp.
-
The company maintained high liquidity to ensure it could cover its short-term debts.
Công ty duy trì thanh khoản cao để đảm bảo có thể trang trải các khoản nợ ngắn hạn.
-
The central bank injected liquidity into the financial system to prevent a credit crunch.
Ngân hàng trung ương đã bơm thanh khoản vào hệ thống tài chính để ngăn chặn tình trạng thắt chặt tín dụng.
-
The stock exchange experienced a sudden drop in liquidity during the financial crisis.
Sở giao dịch chứng khoán đã trải qua sự sụt giảm đột ngột về tính thanh khoản trong cuộc khủng hoảng tài chính.
-
Analysts raised concerns about the firm's liquidity after its current ratio fell below one.
Các nhà phân tích lo ngại về thanh khoản của công ty sau khi tỷ số hiện hành của nó giảm xuống dưới một.
-
The liquidity of the schedule allowed the team to accommodate last-minute changes.
Tính linh hoạt của lịch trình cho phép nhóm đáp ứng các thay đổi vào phút chót.