liquidity

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /lɪˈkwɪdətiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Tính lỏng; Thanh khoản; Thanh khoản; tính thanh khoản thị trường; Thanh khoản; Tính linh hoạt và khả năng thích ứng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

liquidity crisisliquidity riskmarket liquidityliquidity ratioliquidity trapprovide liquidityliquidity shortage

Từ phái sinh

liquidliquidateliquidationliquidatorilliquidilliquidity

Từ đồng nghĩa

fluidityconvertibilitycash availabilitymarketability

Từ trái nghĩa

illiquidityinsolvency

Dễ nhầm lẫn

solvency
EN: 'Solvency' refers to the ability to meet long-term financial obligations, while 'liquidity' refers to the ease of converting assets into cash or meeting short-term obligations.
vi: 'Solvency' (khả năng thanh toán) đề cập đến khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính dài hạn, trong khi 'liquidity' (tính thanh khoản) đề cập đến mức độ dễ dàng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt hoặc đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn.
fluidity
EN: 'Fluidity' is a broader term for the quality of flowing easily (physical or metaphorical), while 'liquidity' is specifically used in financial and economic contexts.
vi: 'Fluidity' (tính linh hoạt/tính chảy) là một thuật ngữ rộng hơn cho chất lượng chảy dễ dàng (vật lý hoặc ẩn dụ), trong khi 'liquidity' (tính thanh khoản) được sử dụng cụ thể trong các ngữ cảnh tài chính và kinh tế.

Mẹo chính tả

EN: Note the spelling: 'liquid' + '-ity' = 'liquidity'. Do not confuse with 'liquidity' vs. 'liquidness' (the latter is rare and non-standard).
vi: Chú ý cách viết: 'liquid' + '-ity' = 'liquidity'. Đừng nhầm lẫn với 'liquidity' so với 'liquidness' (từ sau hiếm và không chuẩn).

💬 Ví dụ

  1. The liquidity of the substance allowed it to flow easily through the narrow tube.

    Tính lỏng của chất cho phép nó chảy dễ dàng qua ống hẹp.

  2. The company maintained high liquidity to ensure it could cover its short-term debts.

    Công ty duy trì thanh khoản cao để đảm bảo có thể trang trải các khoản nợ ngắn hạn.

  3. The central bank injected liquidity into the financial system to prevent a credit crunch.

    Ngân hàng trung ương đã bơm thanh khoản vào hệ thống tài chính để ngăn chặn tình trạng thắt chặt tín dụng.

  4. The stock exchange experienced a sudden drop in liquidity during the financial crisis.

    Sở giao dịch chứng khoán đã trải qua sự sụt giảm đột ngột về tính thanh khoản trong cuộc khủng hoảng tài chính.

  5. Analysts raised concerns about the firm's liquidity after its current ratio fell below one.

    Các nhà phân tích lo ngại về thanh khoản của công ty sau khi tỷ số hiện hành của nó giảm xuống dưới một.

  6. The liquidity of the schedule allowed the team to accommodate last-minute changes.

    Tính linh hoạt của lịch trình cho phép nhóm đáp ứng các thay đổi vào phút chót.