liquidate
📖 Định nghĩa
-
verb
giải thể; Thanh lý; trả hết; diệt trừ; làm rõ, giải tỏa; bán thanh lý
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company was forced to liquidate its remaining inventory to pay off creditors.
Công ty buộc phải thanh lý số hàng tồn kho còn lại để trả nợ cho các chủ nợ.
-
The board voted to liquidate the corporation after years of declining profits.
Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu thanh lý công ty sau nhiều năm lợi nhuận giảm sút.
-
He worked extra hours to liquidate his mortgage ahead of schedule.
Anh ấy làm thêm giờ để trả dứt nợ thế chấp trước thời hạn.
-
The regime was accused of liquidating political dissidents who opposed its rule.
Chế độ bị cáo buộc đã thanh trừng các nhà bất đồng chính kiến phản đối sự cai trị của họ.
-
The scholar sought to liquidate the ambiguities in the ancient text.
Học giả tìm cách làm rõ những sự mơ hồ trong văn bản cổ.
-
The store is liquidating all its winter coats at half price before spring arrives.
Cửa hàng đang thanh lý tất cả áo khoác mùa đông của mình với giá một nửa trước khi mùa xuân đến.