liquidate

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈlɪkwɪˌdeɪt/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    giải thể; Thanh lý; trả hết; diệt trừ; làm rõ, giải tỏa; bán thanh lý

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: liquidates Thì quá khứ: liquidated Phân từ quá khứ: liquidated Phân từ hiện tại: liquidating

Cụm từ cố định

liquidate a companyliquidate assetsliquidate a positionliquidate a businessliquidate holdingsliquidate inventory

Từ phái sinh

liquidationliquidatorliquidatedliquidating

Từ đồng nghĩa

dissolvewind upsettleeliminateconvertdispose of

Từ trái nghĩa

establishincorporateacquire

Dễ nhầm lẫn

liquidity
EN: 'Liquidity' is a noun referring to the ease of converting assets to cash; 'liquidate' is the verb meaning to actually convert or wind up.
vi: 'Liquidity' là danh từ chỉ sự dễ dàng trong việc chuyển đổi tài sản sang tiền mặt; 'liquidate' là động từ có nghĩa là thực hiện chuyển đổi hoặc thanh lý.
liquid
EN: 'Liquid' is a noun/adjective referring to a fluid substance; 'liquidate' is a verb meaning to convert assets to cash or dissolve a business.
vi: 'Liquid' là danh từ/tính từ chỉ chất lỏng; 'liquidate' là động từ có nghĩa là chuyển đổi tài sản sang tiền mặt hoặc giải thể doanh nghiệp.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'liquidate' has only one 'i' after the 'l' (not 'liquiidate'), and the noun form is 'liquidation' (not 'liquidation' with a double 'i').
vi: Hãy nhớ rằng 'liquidate' chỉ có một chữ 'i' sau chữ 'l' (không phải 'liquiidate'), và dạng danh từ là 'liquidation' (không phải 'liquidation' với hai chữ 'i').

💬 Ví dụ

  1. The company was forced to liquidate its remaining inventory to pay off creditors.

    Công ty buộc phải thanh lý số hàng tồn kho còn lại để trả nợ cho các chủ nợ.

  2. The board voted to liquidate the corporation after years of declining profits.

    Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu thanh lý công ty sau nhiều năm lợi nhuận giảm sút.

  3. He worked extra hours to liquidate his mortgage ahead of schedule.

    Anh ấy làm thêm giờ để trả dứt nợ thế chấp trước thời hạn.

  4. The regime was accused of liquidating political dissidents who opposed its rule.

    Chế độ bị cáo buộc đã thanh trừng các nhà bất đồng chính kiến phản đối sự cai trị của họ.

  5. The scholar sought to liquidate the ambiguities in the ancient text.

    Học giả tìm cách làm rõ những sự mơ hồ trong văn bản cổ.

  6. The store is liquidating all its winter coats at half price before spring arrives.

    Cửa hàng đang thanh lý tất cả áo khoác mùa đông của mình với giá một nửa trước khi mùa xuân đến.