lingering peril
📖 Định nghĩa
-
nguy hiểm kéo dài; mối nguy trong truyện
💬 Ví dụ
-
Despite the storm passing, the lingering peril of flooding remained.
Mặc dù cơn bão đã qua, mối nguy hiểm kéo dài của lũ lụt vẫn còn đó.
-
The author uses lingering peril to maintain narrative tension throughout the novel.
Tác giả sử dụng mối nguy trong truyện để duy trì sự căng thẳng suốt cuốn tiểu thuyết.