lineup announcement
📖 Định nghĩa
-
thông báo danh sách tham gia; thông báo hàng nhận dạng
💬 Ví dụ
-
The music festival's lineup announcement caused a massive stir on social media.
Thông báo danh sách tham gia lễ hội âm nhạc đã gây ra một sự xôn xao lớn trên mạng xã hội.
-
The detective prepared the lineup announcement for the witness to view the suspects.
Thám tử đã chuẩn bị thông báo hàng nhận dạng để nhân chứng xem các nghi phạm.