lineup announcement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thông báo danh sách tham gia; thông báo hàng nhận dạng

💬 Ví dụ

  1. The music festival's lineup announcement caused a massive stir on social media.

    Thông báo danh sách tham gia lễ hội âm nhạc đã gây ra một sự xôn xao lớn trên mạng xã hội.

  2. The detective prepared the lineup announcement for the witness to view the suspects.

    Thám tử đã chuẩn bị thông báo hàng nhận dạng để nhân chứng xem các nghi phạm.