lineup

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈlaɪˌnʌp/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    hàng nhận diện; đội hình; chương trình; hàng; đội hình; dòng sản phẩm; thứ tự đánh bóng; hàng chờ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: lineups

Cụm từ cố định

starting lineuppolice lineupbatting lineupin the lineuplineup cardmake the lineup

Từ phái sinh

line-up

Từ đồng nghĩa

rostersquadarrayarrangementline-up

Dễ nhầm lẫn

line up
EN: 'line up' (two words) is the verb meaning to arrange in a line; 'lineup' (one word) is the noun referring to the arrangement itself.
vi: 'line up' (hai từ) là động từ có nghĩa là sắp xếp thành hàng; 'lineup' (một từ) là danh từ chỉ chính sự sắp xếp đó.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'lineup' (noun) is one word, while 'line up' (verb) is two words. The hyphenated form 'line-up' is also acceptable as a noun.
vi: Hãy nhớ rằng 'lineup' (danh từ) là một từ, trong khi 'line up' (động từ) là hai từ. Dạng có gạch nối 'line-up' cũng được chấp nhận như một danh từ.

💬 Ví dụ

  1. The suspect was placed in a police lineup for the witness to identify.

    Nghi phạm được đưa vào hàng nhận diện của cảnh sát để nhân chứng nhận dạng.

  2. The coach announced the starting lineup before the game began.

    Huấn luyện viên đã công bố đội hình xuất phát trước khi trận đấu bắt đầu.

  3. The festival's lineup includes several internationally renowned bands.

    Danh sách biểu diễn của lễ hội bao gồm một số ban nhạc nổi tiếng quốc tế.

  4. The lineup of cars stretched for several blocks along the street.

    Hàng xe kéo dài mấy dãy phố dọc theo con đường.

  5. The team switched to a defensive lineup in the second half.

    Đội đã chuyển sang đội hình phòng ngự trong hiệp hai.

  6. The company expanded its lineup with three new smartphone models this year.

    Công ty đã mở rộng dòng sản phẩm với ba mẫu điện thoại thông minh mới trong năm nay.

  7. The manager moved the slugger to the third spot in the lineup.

    Huấn luyện viên đã chuyển tay đánh mạnh lên vị trí thứ ba trong đội hình.

  8. There was a long lineup outside the store for the new product launch.

    Có một hàng dài bên ngoài cửa hàng để chờ ra mắt sản phẩm mới.