limited mobility
📖 Định nghĩa
-
Khả năng di chuyển hạn chế; Sự di động hạn chế
💬 Ví dụ
-
Volunteers are assisting elderly neighbors and those with limited mobility during the evacuation process.
Các tình nguyện viên đang hỗ trợ những người hàng xóm cao tuổi và những người bị hạn chế khả năng di chuyển trong quá trình sơ tán.
-
Economic barriers often result in limited mobility between different social classes.
Các rào cản kinh tế thường dẫn đến sự di động hạn chế giữa các tầng lớp xã hội khác nhau.