limited color palettes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bảng màu hạn chế; Màu sắc giới hạn kỹ thuật

💬 Ví dụ

  1. The film director used a limited color palette to symbolize the protagonist's emotional state.

    Đạo diễn phim đã sử dụng bảng màu hạn chế để tượng trưng cho trạng thái cảm xúc của nhân vật chính.

  2. Early iterations relied heavily on hand-drawn illustrations and limited color palettes, often emphasizing geometric abstraction and national symbols.

    Các phiên bản đầu tiên phụ thuộc nhiều vào các minh họa vẽ tay và bảng màu hạn chế, thường nhấn mạnh vào sự trừu tượng hình học và các biểu tượng quốc gia.