limited air supply
📖 Định nghĩa
-
Nguồn cung cấp không khí hạn chế
💬 Ví dụ
-
Divers must monitor their gauges constantly to avoid running out of air due to a limited air supply.
Thợ lặn phải liên tục theo dõi đồng hồ đo để tránh hết không khí do nguồn cung cấp không khí hạn chế.