limbo

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈlɪmbəʊ/ 🇺🇸 /ˈlɪmboʊ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    lirbo; Trạng thái bất định; vũ điệu limbo

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được Ngôi 3 số ít: limbos Thì quá khứ: limboed Phân từ quá khứ: limboed Phân từ hiện tại: limboing

Cụm từ cố định

in limbolimbo dancelimbo statelimbo barstuck in limbo

Từ đồng nghĩa

purgatoryno man's landtwilight zonesuspenseuncertainty

Từ trái nghĩa

certaintyresolution

Dễ nhầm lẫn

purgatory
EN: 'Purgatory' implies a state of suffering or punishment before redemption, while 'limbo' implies a state of neglect, uncertainty, or waiting without resolution.
vi: 'Luyện ngục' ám chỉ trạng thái chịu đau khổ hoặc trừng phạt trước khi được cứu rỗi, trong khi 'limbo' ám chỉ trạng thái bị bỏ rơi, bất định hoặc chờ đợi mà không có kết quả.
limber
EN: 'Limber' means flexible or supple (adjective/verb), while 'limbo' is a state of uncertainty or a dance.
vi: 'Limber' có nghĩa là linh hoạt hoặc dẻo dai (tính từ/động từ), trong khi 'limbo' là một trạng thái bất định hoặc một điệu nhảy.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'limbo' with 'limber' (flexible). The word 'limbo' has no common spelling traps.
vi: Đừng nhầm lẫn 'limbo' với 'limber' (linh hoạt). Từ 'limbo' không có các bẫy chính tả phổ biến.

💬 Ví dụ

  1. Medieval theologians debated the nature of limbo and who might inhabit it.

    Các nhà thần học thời Trung cổ tranh luận về bản chất của lirbo và ai có thể cư trú ở đó.

  2. After the company's bankruptcy, hundreds of employees were left in limbo, unsure of their futures.

    Sau khi công ty phá sản, hàng trăm nhân viên rơi vào tình trạng bế tắc, không biết tương lai sẽ ra sao.

  3. She amazed the crowd at the party by doing the limbo under a bar set only two feet high.

    Cô ấy khiến đám đông tại bữa tiệc kinh ngạc bằng cách nhảy limbo dưới một thanh ngang chỉ cao hai feet.