lilies

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈlɪliːz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    hoa ly; biểu tượng của sự thuần khiết và sự phục sinh

💬 Ví dụ

  1. The garden was filled with white lilies.

    Vườn đầy hoa ly trắng.

  2. Lilies are often used in Easter services.

    Hoa ly thường được sử dụng trong các buổi lễ Phục sinh.