lifeguards

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈlaɪˌfgɑrdz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người cứu hộ
  2. verb
    bảo vệ người bơi

💬 Ví dụ

  1. The lifeguards patrol the beach.

    Người cứu hộ tuần tra bãi biển.

  2. Lifeguards monitor the pool.

    Người cứu hộ giám sát bể bơi.