liability

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌlaɪəˈbɪlɪti/ 🇺🇸 /ˌlaɪəˈbɪlɪtiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    trách nhiệm; Nợ phải trả; gánh nặng; tính dễ bị tổn thương; Tổng nợ phải trả; Trách nhiệm pháp lý

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: liabilities

Cụm từ cố định

limited liabilityliability insuranceassume liabilityaccept liabilityproduct liabilityjoint liabilityliability for damages

Từ phái sinh

liableliably

Từ đồng nghĩa

responsibilityobligationaccountabilityburdendrawbackdisadvantage

Từ trái nghĩa

assetadvantage

Dễ nhầm lẫn

liable
EN: 'Liable' is the adjective form meaning legally responsible or likely to do something; 'liability' is the noun form referring to the state of being liable or a specific obligation.
vi: 'Liable' là dạng tính từ có nghĩa là chịu trách nhiệm pháp lý hoặc có khả năng làm điều gì đó; 'liability' là dạng danh từ đề cập đến trạng thái chịu trách nhiệm hoặc một nghĩa vụ cụ thể.
responsibility
EN: 'Responsibility' is broader and can be moral or social; 'liability' specifically implies legal or financial obligation, or a disadvantage.
vi: 'Responsibility' rộng hơn và có thể mang tính đạo đức hoặc xã hội; 'liability' cụ thể ám chỉ nghĩa vụ pháp lý hoặc tài chính, hoặc một bất lợi.

Mẹo chính tả

EN: Remember the full spelling: l-i-a-b-i-l-i-t-y. A common error is dropping the second 'i' and writing 'liablity'.
vi: Hãy nhớ chính tả đầy đủ: l-i-a-b-i-l-i-t-y. Một lỗi phổ biến là bỏ qua chữ 'i' thứ hai và viết thành 'liablity'.

💬 Ví dụ

  1. The company denied any liability for the accident.

    Công ty phủ nhận mọi trách nhiệm đối với vụ tai nạn.

  2. The firm's liabilities exceeded its assets, leading to bankruptcy.

    Nợ phải trả của công ty vượt quá tài sản, dẫn đến phá sản.

  3. His lack of experience made him a liability to the team.

    Sự thiếu kinh nghiệm khiến anh ấy trở thành gánh nặng cho đội.

  4. The liability of the region to flooding has increased due to climate change.

    Tính dễ bị tổn thương của khu vực trước lũ lụt đã tăng lên do biến đổi khí hậu.

  5. Current liabilities include accounts payable and short-term loans.

    Nợ ngắn hạn bao gồm các khoản phải trả người bán và vay ngắn hạn.

  6. The manufacturer was found to have strict liability for the defective product.

    Nhà sản xuất bị xác định phải chịu trách nhiệm nghiêm ngặt đối với sản phẩm bị lỗi.