liability
📖 Định nghĩa
-
noun
trách nhiệm; Nợ phải trả; gánh nặng; tính dễ bị tổn thương; Tổng nợ phải trả; Trách nhiệm pháp lý
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company denied any liability for the accident.
Công ty phủ nhận mọi trách nhiệm đối với vụ tai nạn.
-
The firm's liabilities exceeded its assets, leading to bankruptcy.
Nợ phải trả của công ty vượt quá tài sản, dẫn đến phá sản.
-
His lack of experience made him a liability to the team.
Sự thiếu kinh nghiệm khiến anh ấy trở thành gánh nặng cho đội.
-
The liability of the region to flooding has increased due to climate change.
Tính dễ bị tổn thương của khu vực trước lũ lụt đã tăng lên do biến đổi khí hậu.
-
Current liabilities include accounts payable and short-term loans.
Nợ ngắn hạn bao gồm các khoản phải trả người bán và vay ngắn hạn.
-
The manufacturer was found to have strict liability for the defective product.
Nhà sản xuất bị xác định phải chịu trách nhiệm nghiêm ngặt đối với sản phẩm bị lỗi.