leveraging
🇺🇸 /ˈlɛvrɪdʒɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
tận dụng
💬 Ví dụ
-
leveraging technology for growth
công nghệ để tăng trưởng
leveraging technology for growth
công nghệ để tăng trưởng