leverage
📖 Định nghĩa
-
noun
Lợi thế cơ học; lực đòn bẩy; Đòn bẩy tài chính; Hệ số đòn bẩy
-
verb
tận dụng, khai thác; vận hành với đòn bẩy; dùng đòn bẩy nâng lên
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The crowbar gave him enough leverage to pry the lid off the crate.
Cây xà beng đã cho anh ta đủ lực đòn bẩy để mở nắp thùng ra.
-
Her position as the sole supplier gave her tremendous leverage in the negotiations.
Vị trí của cô ấy với tư cách là nhà cung cấp duy nhất đã mang lại cho cô ấy sức mạnh đòn bẩy to lớn trong các cuộc đàm phán.
-
The firm used high leverage to amplify its returns, but this also increased its risk of insolvency.
Công ty sử dụng đòn bẩy tài chính cao để khuếch đại lợi nhuận, nhưng điều này cũng làm tăng nguy cơ phá sản.
-
The company's leverage ratio was considered dangerously high by credit rating agencies.
Các tổ chức xếp hạng tín dụng coi tỷ lệ đòn bẩy của công ty là quá cao một cách nguy hiểm.
-
The startup leveraged its early user base to attract venture capital funding.
Công ty khởi nghiệp đã tận dụng cơ sở người dùng ban đầu để thu hút vốn đầu tư mạo hiểm.
-
The investor leveraged his portfolio by borrowing against his existing holdings to purchase additional assets.
Nhà đầu tư đã tăng đòn bẩy cho danh mục đầu tư của mình bằng cách vay mượn dựa trên các khoản nắm giữ hiện có để mua thêm tài sản.
-
They leveraged the heavy stone into position using a long iron bar.
Họ đã dùng một thanh sắt dài để dịch chuyển tảng đá nặng vào vị trí.