lengthy campaign period
📖 Định nghĩa
-
Chiến dịch bầu cử dài; chiến dịch dài hạn
💬 Ví dụ
-
This specific date marks the culmination of a lengthy campaign period.
Ngày cụ thể này đánh dấu đỉnh điểm của một giai đoạn vận động tranh cử kéo dài.
-
The activists endured a lengthy campaign period before their demands were finally addressed by the government.
Các nhà hoạt động đã trải qua một giai đoạn chiến dịch dài trước khi chính phủ cuối cùng đáp ứng các yêu cầu của họ.