leipzig-halle

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sân bay Leipzig/Halle; Khu vực đô thị Leipzig-Halle

💬 Ví dụ

  1. German authorities have formally identified the recent attack at Leipzig-Halle Airport as an act of state-sponsored terrorism.

    Các cơ quan chức năng Đức đã chính thức xác định vụ tấn công gần đây tại sân bay Leipzig-Halle là một hành động khủng bố được nhà nước bảo trợ.

  2. The Leipzig-Halle region has seen significant investment in logistics and technology sectors over the past decade.

    Khu vực Leipzig-Halle đã chứng kiến những khoản đầu tư đáng kể vào các ngành logistics và công nghệ trong thập kỷ qua.