leipzig-halle
📖 Định nghĩa
-
noun
Sân bay Leipzig/Halle; Khu vực đô thị Leipzig-Halle
💬 Ví dụ
-
German authorities have formally identified the recent attack at Leipzig-Halle Airport as an act of state-sponsored terrorism.
Các cơ quan chức năng Đức đã chính thức xác định vụ tấn công gần đây tại sân bay Leipzig-Halle là một hành động khủng bố được nhà nước bảo trợ.
-
The Leipzig-Halle region has seen significant investment in logistics and technology sectors over the past decade.
Khu vực Leipzig-Halle đã chứng kiến những khoản đầu tư đáng kể vào các ngành logistics và công nghệ trong thập kỷ qua.