legislative votes
📖 Định nghĩa
-
Bỏ phiếu lập pháp; Bầu cử lập pháp
💬 Ví dụ
-
The controversial bill failed after the legislative votes were counted and found insufficient.
Dự luật gây tranh cãi đã thất bại sau khi kết quả bỏ phiếu lập pháp được kiểm đếm và cho thấy không đủ số phiếu.
-
Turnout for the legislative votes in the regional elections was significantly higher than anticipated.
Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu trong các cuộc bỏ phiếu lập pháp tại cuộc bầu cử khu vực cao hơn đáng kể so với dự kiến.