legislative plans

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kế hoạch lập pháp; Chương trình lập pháp

💬 Ví dụ

  1. The government unveiled its legislative plans to combat climate change.

    Chính phủ đã công bố các kế hoạch lập pháp để chống lại biến đổi khí hậu.

  2. The upcoming speech will outline the administration's legislative plans for the next year.

    Bài phát biểu sắp tới sẽ phác thảo các kế hoạch lập pháp của chính quyền cho năm tới.