legendary status
📖 Định nghĩa
-
địa vị huyền thoại; địa vị huyền thoại
💬 Ví dụ
-
After decades of groundbreaking music, the artist has achieved legendary status.
Sau nhiều thập kỷ tạo ra âm nhạc đột phá, người nghệ sĩ đã đạt được địa vị huyền thoại.
-
The player was thrilled to find an item with legendary status in the loot box.
Người chơi đã rất hào hứng khi tìm thấy một vật phẩm có địa vị huyền thoại trong hộp quà.