legendary presence

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hào quang huyền thoại; Nhân vật huyền thoại; Địa danh huyền thoại

💬 Ví dụ

  1. The stadium felt electric with the artist's legendary presence.

    Sân vận động như bùng nổ với sự hiện diện huyền thoại của người nghệ sĩ.

  2. Her return highlighted her legendary presence at the historic venue.

    Sự trở lại của cô ấy đã làm nổi bật sự hiện diện huyền thoại của cô tại địa điểm lịch sử này.

  3. The old castle maintains its legendary presence overlooking the valley.

    Tòa lâu đài cổ vẫn giữ nguyên vẻ uy nghi huyền thoại khi nhìn xuống thung lũng.