legal weight

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hiệu lực pháp lý; Giá trị chứng cứ

💬 Ví dụ

  1. Unlike previous voluntary guidelines, these new protocols carry legal weight and enforceable penalties.

    Khác với các hướng dẫn tự nguyện trước đây, các quy trình mới này có hiệu lực pháp lý và các hình phạt có thể thực thi.

  2. The judge decided that the witness's testimony carried very little legal weight.

    Thẩm phán quyết định rằng lời khai của nhân chứng có rất ít giá trị chứng cứ.