legal framework
📖 Định nghĩa
-
Khung pháp lý; Cấu trúc pháp lý
💬 Ví dụ
-
By operating outside the legal framework, these entities evade oversight.
Bằng cách hoạt động ngoài khung pháp lý, các thực thể này né tránh sự giám sát.
-
The new treaty aims to strengthen the international legal framework for human rights.
Hiệp ước mới nhằm tăng cường khung pháp lý quốc tế về nhân quyền.