legal framework

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khung pháp lý; Cấu trúc pháp lý

💬 Ví dụ

  1. By operating outside the legal framework, these entities evade oversight.

    Bằng cách hoạt động ngoài khung pháp lý, các thực thể này né tránh sự giám sát.

  2. The new treaty aims to strengthen the international legal framework for human rights.

    Hiệp ước mới nhằm tăng cường khung pháp lý quốc tế về nhân quyền.