legal experts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. chuyên gia pháp luật; cố vấn pháp lý

💬 Ví dụ

  1. Many legal experts attended the conference to discuss the new bill.

    Nhiều chuyên gia pháp luật tham dự hội nghị để thảo luận về dự luật mới.

  2. Legal experts analyze how regulations will impact AI governance structures.

    Các cố vấn pháp lý phân tích cách quy định sẽ ảnh hưởng đến cấu trúc quản trị AI.