legal development
📖 Định nghĩa
-
Sự phát triển pháp lý; Phát triển hệ thống pháp luật
💬 Ví dụ
-
This legal development marks a significant moment in the ongoing debate over digital market dominance.
Sự phát triển pháp lý này đánh dấu một thời điểm quan trọng trong cuộc tranh luận đang diễn ra về sự thống trị của thị trường kỹ thuật số.
-
The country is focusing on legal development to attract more foreign investment.
Quốc gia này đang tập trung vào phát triển hệ thống pháp luật để thu hút thêm đầu tư nước ngoài.