legal concerns

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vấn đề pháp lý; Lo ngại pháp lý; Vấn đề thủ tục

💬 Ví dụ

  1. The company hired a consultant to address the legal concerns raised by the new data privacy regulations.

    Công ty đã thuê một cố vấn để giải quyết các lo ngại pháp lý được nêu ra bởi các quy định mới về quyền riêng tư dữ liệu.

  2. Despite the project's success, there were lingering legal concerns about the intellectual property ownership.

    Mặc dù dự án thành công, nhưng vẫn còn những lo ngại pháp lý dai dẳng về quyền sở hữu tài sản trí tuệ.

  3. The attorney reviewed the file to ensure there were no outstanding legal concerns or warrants against his client.

    Luật sư đã xem xét hồ sơ để đảm bảo không có vấn đề pháp lý nào còn tồn đọng hoặc lệnh bắt giữ đối với khách hàng của mình.