legal boundaries
📖 Định nghĩa
-
Ranh giới pháp lý; Phạm vi pháp lý
💬 Ví dụ
-
The company must operate within legal boundaries to avoid heavy fines.
Công ty phải hoạt động trong ranh giới pháp lý để tránh các khoản phạt nặng.
-
The legal boundaries for AI organizations to commercialize are currently being debated.
Các ranh giới pháp lý để các tổ chức AI thương mại hóa hiện đang được tranh luận.