legal boundaries

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ranh giới pháp lý; Phạm vi pháp lý

💬 Ví dụ

  1. The company must operate within legal boundaries to avoid heavy fines.

    Công ty phải hoạt động trong ranh giới pháp lý để tránh các khoản phạt nặng.

  2. The legal boundaries for AI organizations to commercialize are currently being debated.

    Các ranh giới pháp lý để các tổ chức AI thương mại hóa hiện đang được tranh luận.