legal bodies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cơ quan pháp lý; thực thể pháp lý

💬 Ví dụ

  1. Legal bodies must establish robust guidelines to balance transparency with investigative needs.

    Các cơ quan pháp lý phải thiết lập các hướng dẫn mạnh mẽ để cân bằng giữa tính minh bạch và nhu cầu điều tra.

  2. The contract was signed by several legal bodies representing the different industries.

    Hợp đồng đã được ký kết bởi một số thực thể pháp lý đại diện cho các ngành công nghiệp khác nhau.