league community
📖 Định nghĩa
-
Cộng đồng giải đấu
💬 Ví dụ
-
The league community watches closely as this deal reshapes the competitive landscape of the Western Conference.
Cộng đồng giải đấu đang theo dõi chặt chẽ khi thỏa thuận này tái định hình bối cảnh cạnh tranh của Hội nghị miền Tây.