leadership transition

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chuyển giao quyền lực; Giai đoạn chuyển giao lãnh đạo; Chuyển giao lãnh đạo

💬 Ví dụ

  1. The board announced a smooth leadership transition following the CEO's retirement.

    Hội đồng quản trị thông báo quá trình chuyển giao lãnh đạo diễn ra suôn sẻ sau khi CEO nghỉ hưu.

  2. During the leadership transition, the company maintained its strategic direction without interruption.

    Trong giai đoạn chuyển giao lãnh đạo, công ty đã duy trì định hướng chiến lược mà không bị gián đoạn.

  3. The outgoing president emphasized the importance of a peaceful leadership transition for national stability.

    Tổng thống sắp mãn nhiệm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển giao quyền lực hòa bình đối với sự ổn định quốc gia.