lead the field
📖 Định nghĩa
-
là người tiên phong hoặc thống lĩnh trong một lĩnh vực hoặc ngành công nghiệp cụ thể
💬 Ví dụ
-
Our company aims to lead the field in renewable energy technology.
Công ty của chúng tôi nhằm dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ năng lượng tái tạo.