lay on
definitions
-
to provide or supply something, especially food or entertainmentvi: cung cấp một thứ gì đó, đặc biệt là thức ăn hoặc giải trí
-
to apply or impose something, such as a tax or finevi: áp dụng hoặc áp đặt một thứ gì đó, chẳng hạn như thuế hoặc phạt
examples
-
The restaurant will lay on a special menu for the holiday.
Nhà hàng sẽ cung cấp thực đơn đặc biệt cho kỳ nghỉ.
-
The government decided to lay on a new tax on sugar.
Chính phủ quyết định áp dụng một loại thuế mới đối với đường.