law enforcement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thực thi pháp luật

💬 Ví dụ

  1. Law enforcement agencies are working to reduce crime in the city.

    Các cơ quan thực thi pháp luật đang làm việc để giảm tội phạm trong thành phố.