laundering
📖 Định nghĩa
-
noun
Giặt giũ; Rửa tiền; Che giấu
-
verb
giặt quần áo; Rửa tiền; làm giả
-
adjective
liên quan đến giặt giũ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The laundering of the hotel sheets is done every morning by the housekeeping staff.
Việc giặt ga trải giường khách sạn được nhân viên buồng phòng thực hiện mỗi sáng.
-
The businessman was arrested on charges of money laundering through a chain of shell companies.
Nhà doanh nghiệp này đã bị bắt vì tội rửa tiền thông qua một chuỗi công ty ma.
-
The journalist accused the government of laundering the truth by selectively releasing only favorable statistics.
Nhà báo buộc tội chính phủ che giấu sự thật bằng cách chỉ công bố chọn lọc những số liệu thống kê có lợi.
-
She spent the entire afternoon laundering the family's clothes by the river.
Cô ấy dành cả buổi chiều để giặt quần áo của gia đình bên bờ sông.
-
The cartel was laundering millions of dollars through real estate purchases in several countries.
Đường dây tội phạm đã rửa hàng triệu đô la thông qua việc mua bất động sản ở nhiều quốc gia.
-
The accountant was caught laundering the company's financial records to hide embezzlement.
Kế toán viên bị bắt quả tang làm giả hồ sơ tài chính của công ty để che giấu hành vi tham ô.
-
The laundering facilities in the apartment building were always crowded on weekends.
Các tiện ích giặt ủi trong tòa nhà chung cư luôn đông đúc vào cuối tuần.