laundering

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈlɔndɜrɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Giặt giũ; Rửa tiền; Che giấu
  2. verb
    giặt quần áo; Rửa tiền; làm giả
  3. adjective
    liên quan đến giặt giũ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: launders Thì quá khứ: laundered Phân từ quá khứ: laundered Phân từ hiện tại: laundering

Cụm từ cố định

money launderinglaunder moneylaundering schemelaundering operationlaundering ring

Từ phái sinh

laundererlaundromatlaunderettelaundry

Từ đồng nghĩa

washcleanlegitimizewhitewashsanitize

Dễ nhầm lẫn

laundry
EN: 'Laundry' is a noun referring to clothes being washed or a place where washing is done; 'launder' is the verb meaning to wash or to make illicit money appear legitimate.
vi: 'Laundry' là danh từ chỉ quần áo đang được giặt hoặc nơi giặt giũ; 'launder' là động từ có nghĩa là giặt hoặc làm cho tiền bất hợp pháp trông có vẻ hợp pháp.
lavender
EN: 'Lavender' is a plant/fragrance; 'launder' means to wash or legitimize money. They look similar but are unrelated in meaning.
vi: 'Lavender' là một loại cây/mùi hương; 'launder' có nghĩa là giặt hoặc hợp thức hóa tiền. Chúng trông giống nhau nhưng không liên quan về nghĩa.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'launder' contains 'au' (from Latin 'lavare', to wash), not just 'a'. Do not confuse with 'lander'.
vi: Hãy nhớ rằng 'launder' chứa 'au' (từ tiếng Latinh 'lavare', rửa), không chỉ là 'a'. Đừng nhầm lẫn với 'lander'.

💬 Ví dụ

  1. The laundering of the hotel sheets is done every morning by the housekeeping staff.

    Việc giặt ga trải giường khách sạn được nhân viên buồng phòng thực hiện mỗi sáng.

  2. The businessman was arrested on charges of money laundering through a chain of shell companies.

    Nhà doanh nghiệp này đã bị bắt vì tội rửa tiền thông qua một chuỗi công ty ma.

  3. The journalist accused the government of laundering the truth by selectively releasing only favorable statistics.

    Nhà báo buộc tội chính phủ che giấu sự thật bằng cách chỉ công bố chọn lọc những số liệu thống kê có lợi.

  4. She spent the entire afternoon laundering the family's clothes by the river.

    Cô ấy dành cả buổi chiều để giặt quần áo của gia đình bên bờ sông.

  5. The cartel was laundering millions of dollars through real estate purchases in several countries.

    Đường dây tội phạm đã rửa hàng triệu đô la thông qua việc mua bất động sản ở nhiều quốc gia.

  6. The accountant was caught laundering the company's financial records to hide embezzlement.

    Kế toán viên bị bắt quả tang làm giả hồ sơ tài chính của công ty để che giấu hành vi tham ô.

  7. The laundering facilities in the apartment building were always crowded on weekends.

    Các tiện ích giặt ủi trong tòa nhà chung cư luôn đông đúc vào cuối tuần.