latin rhythms

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. nhịp điệu Latin

💬 Ví dụ

  1. The song combines Latin rhythms with African musical elements to create a global sound.

    Bài hát kết hợp nhịp điệu Latin với các yếu tố âm nhạc châu Phi để tạo ra âm thanh toàn cầu.