latin america
📖 Định nghĩa
-
Mỹ Latin
💬 Ví dụ
-
Many countries in Latin America face this problem.
Nhiều quốc gia ở Mỹ Latin đang đối mặt với vấn đề này.
Many countries in Latin America face this problem.
Nhiều quốc gia ở Mỹ Latin đang đối mặt với vấn đề này.