latest report
📖 Định nghĩa
-
Báo cáo mới nhất; Báo cáo tình hình mới nhất; Ấn bản mới nhất
💬 Ví dụ
-
The latest report issued by the United Nations Environment Programme (UNEP) delivers a stark warning regarding global climate trajectories.
Báo cáo mới nhất do Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) phát hành đưa ra một cảnh báo rõ ràng về các xu hướng khí hậu toàn cầu.
-
Please check the latest report on the stock market before making your investment decision.
Vui lòng kiểm tra báo cáo mới nhất về thị trường chứng khoán trước khi đưa ra quyết định đầu tư của bạn.
-
We are waiting for the latest report from the field team to finalize our analysis.
Chúng tôi đang chờ báo cáo mới nhất từ đội thực địa để hoàn tất phân tích của chúng tôi.