latest iterations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phiên bản mới nhất; Giai đoạn phát triển hiện tại

💬 Ví dụ

  1. He played a crucial role in the design and production of flagship devices, including the latest iterations of the iPhone and iPad lines.

    Anh ấy đã đóng vai trò quan trọng trong thiết kế và sản xuất các thiết bị hàng đầu, bao gồm cả các phiên bản mới nhất của dòng iPhone và iPad.

  2. The team is currently testing the latest iterations of the algorithm to improve accuracy.

    Nhóm hiện đang kiểm tra các phiên bản lặp lại mới nhất của thuật toán để cải thiện độ chính xác.