latest breakthroughs

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đột phá mới nhất

💬 Ví dụ

  1. The conference highlighted the latest breakthroughs in medical research.

    Hội nghị đã làm nổi bật những đột phá mới nhất trong nghiên cứu y học.