latest album

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Album nhạc mới nhất; Cuốn album mới nhất

💬 Ví dụ

  1. Fans are eagerly awaiting the release of the singer's latest album.

    Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi sự ra mắt album mới nhất của ca sĩ.

  2. He displayed the latest album filled with pictures from his vacation.

    Anh ấy đã trưng bày cuốn album mới nhất đầy những bức ảnh từ kỳ nghỉ của mình.