late victory

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. chiến thắng muộn; thắng lợi muộn màng

💬 Ví dụ

  1. The team managed to snatch a late victory in the final minutes of the match.

    Đội bóng đã giành được một chiến thắng muộn màng trong những phút cuối của trận đấu.

  2. After years of hard work and setbacks, he finally achieved a late victory in his career.

    Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và gặp phải những trở ngại, cuối cùng anh ấy cũng đạt được một thắng lợi muộn màng trong sự nghiệp của mình.