lasting testament

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Minh chứng lâu dài; Tưởng niệm vĩnh cửu

💬 Ví dụ

  1. Her success is a lasting testament to her hard work.

    Thành công của cô ấy là minh chứng lâu dài cho sự chăm chỉ của mình.

  2. The statue stands as a lasting testament to the city's history.

    Bức tượng đứng đó như một minh chứng lâu dài cho lịch sử của thành phố.