lasting testament
📖 Định nghĩa
-
Minh chứng lâu dài; Tưởng niệm vĩnh cửu
💬 Ví dụ
-
Her success is a lasting testament to her hard work.
Thành công của cô ấy là minh chứng lâu dài cho sự chăm chỉ của mình.
-
The statue stands as a lasting testament to the city's history.
Bức tượng đứng đó như một minh chứng lâu dài cho lịch sử của thành phố.